Nhiễm khuẩn da và mô mềm., viêm đại tràng do nhiễm khuẩn, viêm phổi, nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp.

Liên hệ
Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc quá hạn sử dụng. |
Bảo quản | Nhiệt độ dưới 30 độ, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp. |
Lưu ý | Để xa tầm tay trẻ em Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng |
Nhiễm khuẩn da và mô mềm., viêm đại tràng do nhiễm khuẩn, viêm phổi, nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp.
Mỗi viên OFLOXACIN 200mg có chứa:
Thành phần hoạt chất chính:
Ofloxacin | 200 mg |
Tá dược | Vừa đủ 1 viên |
Nhiễm các vi khuẩn nhạy cảm gây ra trong các bệnh:
Do kháng sinh Fluoroquinolon, trong đó có ofloxacin liên quan đến phản ứng có hại nghiêm trọng và các trường hợp nhiễm khuẩn ở một số bệnh nhân có thể tự khỏi như: nhiễm khuẩn đường tiết niệu không phức tạp; đợt nhiễm khuẩn cấp của viêm phế quản mạn tính; chỉ nên sử dụng ofloxacin cho những bệnh nhân này khi không có lựa chọn điều trị khác thay thế.
OFLOXACIN 200mg được dùng bằng đường uống, tỷ lệ hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Người lớn
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: uống 400 mg, cách 12 giờ/lần, trong 10 ngày.
Viêm phổi: uống 400 mg, cách 12 giờ/lần, trong vòng 10 ngày.
Nhiễm Chlamydia (trong cổ tử cung và niệu quản): uống 300 mg, cách 12 giờ/lần, trong 7 ngày.
Lậu, không biến chứng: uống 400 mg, 1 liều duy nhất.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp: uống 200 mg, cách 12 giờ/lần, trong 10 ngày.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không phức tạp: uống 200 mg, cách 12 giờ/lần, trong 3-7 ngày.
Người lớn suy chức năng thận:
Độ thanh thải creatinin >50 ml/phút: Liều không thay đổi, uống cách 12 giờ/lần.
Độ thanh thải creatinin 10-50 ml/phút: liều không đổi, uống cách 24 giờ/lần.
Độ thanh thải creatinin <10 ml/phút: uống nửa liều, cách 24 giờ/lần.
Trẻ em <18 tuổi: Không dùng ofloxacin.
Quá liều và xử trí: Chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ